ngủ gật

ngủ gật

Ông cụ thường ngủ gật khi xem ti vi buổi tối.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngủ trong một thời gian rất ngắn, thường khi đang ngồi đầu gục xuống rồi lại ngẩng lên một cáchthức: Hành động thiếp đi một cách không chủ ý, thường xảy ra khi cơ thể mệt mỏi hoặc buồn ngủ nhưng đang trong tư thế ngồi cố gắng thức.
    • Chợp mắt, gật: Một trạng thái nửa thức nửa ngủ, mắt nhắm nghiền trong chốc lát rồi tỉnh dậy, thường kèm theo động tác gục đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ thường ngủ gật khi xem ti vi buổi tối. (Ông cụ thường chợp mắt khi xem ti vi buổi tối.)
    • Học sinh mệt mỏi nên ngủ gật trong giờ học. (Học sinh mệt mỏi nên gật trong giờ học.)
    • Trên chuyến xe dài, nhiều hành khách ngủ gật. (Trên chuyến xe dài, nhiều hành khách thiếp đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngủ gật ngủ gà": Cụm từ láy diễn tả trạng thái buồn ngủ, mơ màng, không tỉnh táo, thường dùng với sắc thái nhẹ nhàng, hài hước.
    • Cả đêm thức học, sáng nay đi học trong trạng thái ngủ gật ngủ gà.
  • "gật gù": Từ gần nghĩa, thường chỉ động tác gật đầu liên tục (đồng ý hoặc theo nhịp), nhưng cũng có thể hàm ý buồn ngủ trong ngữ cảnh nhất định.
    • Nghe bài hát hay, cụ gật gù theo điệu nhạc. (Không diễn tả buồn ngủ trong dụ này).
Biến thể từ gần giống
  • Thiếp đi: (Động từ) Rơi vào giấc ngủ một cách nhanh chóng, đột ngột.
  • Chợp mắt: (Động từ) Ngủ trong một thời gian rất ngắn, có thể chủ ý.
  • gật: (Động từ) Có nghĩa tương tự "ngủ gật", thường dùng trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
  • gật: (Động từ) Ngủ lơ mơ, đầu gục xuống.
  • Ngủ lơ mơ: (Cụm động từ) Ngủ không sâu, dễ tỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Buồn ngủ gặp chiếu manh": Thành ngữ von khi nhu cầu (buồn ngủ) thì gặp ngay điều kiện đáp ứng (chiếu để nằm), hàm ý sự thuận lợi, đúng lúc. Tuy không chứa từ "ngủ gật" nhưng cùng chủ đề về giấc ngủ.
  • "Ngủ ngày cày đêm": Thành ngữ chỉ lối sống, sinh hoạt ngược giờ giấc thông thường.